railroad siding

railroad siding

A freight train waits on the railroad siding as a passenger train speeds past on the main line.

Định nghĩa

Danh từ: Một đoạn đường ray ngắn, nằm song song với đường ray chính, được sử dụng để đỗ các toa xe lửa (rolling stock) hoặc cho phép các đoàn tàu trên cùng một tuyến đường tránh nhau.

dụ sử dụng
  • (Đoàn tàu được chuyển vào một đường nhánh để cho tàu tốc hành đi qua.)
  • (Các toa xe chở hàng được cất giữ trên đường nhánh trong nhiều tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a siding": đangtrên đường nhánh (thường chỉ tàu hoặc toa xe).
    • The locomotive remained on the siding while the crew took a break. (Đầu máy vẫntrên đường nhánh trong khi đội lái nghỉ giải lao.)
  • "to leave something on the siding": bỏ lại thứ đó trên đường nhánh (có nghĩa bóng tạm thời không xử lý).
    • The project was left on the siding due to lack of funds. (Dự án bị bỏ lại trên đường nhánh thiếu vốn.)
Biến thể từ gần giống
  • Siding (danh từ): dạng rút gọn thông dụng của "railroad siding", thường dùng trong ngữ cảnh đường sắt.
    • The siding is long enough to hold twenty cars. (Đường nhánh đủ dài để chứa hai mươi toa xe.)
  • Railroad (danh từ): đường sắt, hệ thống đường ray.
  • Track (danh từ): đường ray.
Từ đồng nghĩa
  • Siding: đường nhánh (dạng ngắn gọn).
  • Branch line: tuyến nhánh (nhưng thường dài hơn có thể ga riêng).
  • Spur: đường nhánh ngắn, thường dùng để kết nối với nhà máy hoặc kho bãi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho "railroad siding", nhưng có thể kết hợp với động từ: - To pull into a siding: kéo tàu vào đường nhánh. - The engineer pulled the train into the siding to wait for clearance. (Người lái tàu kéo đoàn tàu vào đường nhánh để chờ tín hiệu cho phép.)

Thành ngữ liên quan
  • On the siding (nghĩa bóng): tạm thời bị gác lại, không được ưu tiên.
    • His career was put on the siding after the scandal. (Sự nghiệp của anh ấy bị gác lại sau vụ bê bối.)